armistice day
Định nghĩa
armistice day (Danh từ riêng): Ngày lễ chính thức tại Hoa Kỳ; trước đây được gọi là Ngày Đình chiến (Armistice Day) nhưng từ năm 1954 đã được đổi tên thành Ngày Cựu chiến binh (Veterans' Day). Ngày này kỷ niệm sự kết thúc của Chiến tranh Thế giới thứ nhất (11 tháng 11 năm 1918) và tôn vinh tất cả các cựu chiến binh của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày Đình chiến lần đầu tiên được tổ chức vào năm 1919 để kỷ niệm sự kết thúc của Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
- (Tại Hoa Kỳ, Ngày Đình chiến đã được đổi tên thành Ngày Cựu chiến binh vào năm 1954.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Armistice Day thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ ngày lễ gốc trước khi đổi tên.
- Ở nhiều quốc gia khác (như Anh, Pháp), Ngày Đình chiến (Armistice Day) vẫn được tổ chức vào ngày 11 tháng 11 với tên gọi "Ngày Tưởng niệm" (Remembrance Day) hoặc "Ngày Anh hùng" (Poppy Day).
Biến thể và từ gần giống
- Veterans' Day (Danh từ riêng): Ngày Cựu chiến binh, tên gọi hiện tại của ngày lễ này tại Hoa Kỳ kể từ năm 1954.
- Remembrance Day (Danh từ riêng): Ngày Tưởng niệm, tên gọi phổ biến ở các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung (Anh, Canada, Úc, v.v.) cho cùng ngày lễ này.
Từ đồng nghĩa
- Veterans' Day (Hoa Kỳ, hiện tại)
- Remembrance Day (Khối Thịnh vượng chung)
- Poppy Day (tên gọi không chính thức, liên quan đến việc đeo hoa anh túc để tưởng niệm)
Các cụm từ liên quan
Observe Armistice Day: tổ chức/ kỷ niệm Ngày Đình chiến.
- Many countries observe Armistice Day with a moment of silence at 11 a.m. (Nhiều quốc gia tổ chức Ngày Đình chiến bằng một phút mặc niệm vào lúc 11 giờ sáng.)
Commemorate Armistice Day: tưởng niệm Ngày Đình chiến.
- Ceremonies are held to commemorate Armistice Day each year. (Các buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm Ngày Đình chiến mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- The eleventh hour of the eleventh day of the eleventh month: giờ thứ mười một của ngày thứ mười một của tháng thứ mười một (ám chỉ thời điểm chính xác khi hiệp định đình chiến có hiệu lực vào năm 1918).
- The armistice was signed at the eleventh hour of the eleventh day of the eleventh month. (Hiệp định đình chiến được ký kết vào giờ thứ mười một của ngày thứ mười một của tháng thứ mười một.)